中文圣经
Từ vựng
gǔn kāi

sôi; cút đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to boil, to roll, to turn

bộ thủ thành phần ⿰氵衮

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 4 câu