← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
滚开
gǔn kāi
sôicút đi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
滚
to boil, to roll, to turn
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵衮
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
to boil, to roll, to turn
to open; to start, to initiate, to begin