中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
漆
qī
HSK 7
sơn; mạ; tô sơn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
漆
varnish, lacquer; paint
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵桼
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 11:3
SÁNG THẾ 14:10
XUẤT AI-CẬP 2:3