中文圣经
← Từ vựng
漆
qī
HSK 7
sơnmạtô sơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

漆

varnish, lacquer; paint

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵桼Chữ khó đọc · qī

Xuất hiện trong 3 câu