中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
澄
清
chéng qīng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
Trong sạch
làm sáng tỏ
làm rõ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
澄
clear, limpid, pure
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵登
Chữ khó đọc · chéng
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵青
Xuất hiện trong 4 câu
Ê-SAI 25:6
GIÊ-RÊ-MI 48:11
Ê-XÊ-CHIÊN 32:14
XÔ-PHÔ-NI 1:12