中文圣经
← Từ vựng
澄清
chéng qīng
HSK 7
Trong sạchlàm sáng tỏlàm rõ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

澄

clear, limpid, pure

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵登Chữ khó đọc · chéng
清

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青

Xuất hiện trong 4 câu