中文圣经
← Từ vựng
澎湃
péng pài
sôi sụccuồn cuộncảm xúc caotuyệt vời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

澎

to splatter

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵彭Chữ khó đọc · péng
湃

turbulent, surging; the sound of waves crashing

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵拜Chữ khó đọc · pài

Xuất hiện trong 4 câu