中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
澎
湃
péng pài
+ Thêm vào bộ của tôi
sôi sục
cuồn cuộn
cảm xúc cao
tuyệt vời
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
澎
to splatter
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵彭
Chữ khó đọc · péng
湃
turbulent, surging; the sound of waves crashing
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵拜
Chữ khó đọc · pài
Xuất hiện trong 4 câu
I LỊCH SỬ 16:32
THI THIÊN 93:3
THI THIÊN 96:11
THI THIÊN 98:7