中文圣经
← Từ vựng
火箭
huǒ jiàn
HSK 6
tên lửarocket

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

火

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
箭

arrow; a type of bamboo

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮前

Xuất hiện trong 3 câu