中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
灯
火
dēng huǒ
+ Thêm vào bộ của tôi
ánh sáng
đèn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
灯
lamp, lantern, light
bộ thủ
火
thành phần
⿰火丁
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ
火
thành phần
⿻丷人
Xuất hiện trong 4 câu
II LỊCH SỬ 29:7
Ê-SAI 42:3
Ê-SAI 43:17
MA-THI-Ơ 12:20