中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
烙
lào
chích; là ủi; nướng trong chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
烙
to burn, to brand; hot iron
bộ thủ
火
thành phần
⿰火各
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 21:25
Ê-SAI 3:24
I TI-MÔ-THÊ 4:2