← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
烤火
kǎo huǒ
ấm lửanướng lửa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
烤
to bake, to cook, to roast, to toast
bộ thủ 火thành phần ⿰火考
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
to bake, to cook, to roast, to toast
fire, flame; to burn; anger, rage