中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
烦
乱
fán luàn
+ Thêm vào bộ của tôi
lo âu
bồn chồn
hỗn loạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
烦
to bother, to trouble, to vex
bộ thủ
火
thành phần
⿰火页
乱
anarchy, chaos; revolt
bộ thủ
乚
thành phần
⿰舌乚
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 77:4
CHÂM NGÔN 15:16
ĐA-NIÊN 2:1
ĐA-NIÊN 2:3