← Từ vựng
烦乱
fán luàn
lo âu; bồn chồn; hỗn loạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烦
to bother, to trouble, to vex
bộ thủ 火thành phần ⿰火页
乱
anarchy, chaos; revolt
bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚
lo âu; bồn chồn; hỗn loạn
📄 Trang luyện viết (PDF)to bother, to trouble, to vex
anarchy, chaos; revolt