中文圣经
← Từ vựng
烧开
shāo kāi
đun sôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烧

to burn, to bake; to heat, to roast

bộ thủ 火thành phần ⿰火尧
开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 3 câu