中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
焚
fén
đốt; đốt cháy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
焚
to burn
bộ thủ
火
thành phần
⿱林火
Xuất hiện trong 3 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:10
E-XƠ-RA 8:35
Ê-XÊ-CHIÊN 16:20