中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
焰
yàn
+ Thêm vào bộ của tôi
ngọn lửa
lửa
nhiệt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
焰
flame, blaze; glowing, blazing
bộ thủ
火
thành phần
⿰火臽
Chữ khó đọc · yàn
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 3:24
Ê-SAI 10:17
Ê-SAI 13:8
GIÔ-ÊN 2:3
GIÔ-ÊN 2:5
CÔNG VỤ 2:3
KHẢI THỊ 2:18
KHẢI THỊ 19:12