中文圣经
← Từ vựng
焰
yàn
ngọn lửalửanhiệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

焰

flame, blaze; glowing, blazing

bộ thủ 火thành phần ⿰火臽Chữ khó đọc · yàn

Xuất hiện trong 8 câu