中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
燕
子
yàn zi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
chim én
chim nuôi
tả chim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
燕
lovebird, swallow
bộ thủ
灬
thành phần
⿱⿱廿⿻口北灬
Chữ khó đọc · yàn
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 84:3
CHÂM NGÔN 26:2
Ê-SAI 38:14
GIÊ-RÊ-MI 8:7