中文圣经
Từ vựng
yàn zi
HSK 7

chim én; chim nuôi; tả chim

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lovebird, swallow

bộ thủ thành phần ⿱⿱廿⿻口北灬

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 4 câu