中文圣经
← Từ vựng
爪
zhuǎ
chânmóng vuốt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

爪

claws, nails, talons

bộ thủ 爪thành phần ⿵?丨Chữ khó đọc · zhuǎ / zhǎo

Xuất hiện trong 5 câu