中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
爪
zhuǎ
chân; móng vuốt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
爪
claws, nails, talons
bộ thủ
爪
thành phần
⿵?丨
Xuất hiện trong 5 câu
I SA-MU-ÊN 17:37
CHÂM NGÔN 30:28
Ê-XÊ-CHIÊN 32:2
ĐA-NIÊN 4:33
ĐA-NIÊN 7:19