中文圣经
← Từ vựng
牌子
pái zi
HSK 3
biểnthương hiệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牌

card, game piece; placard, signboard, tablet

bộ thủ 片thành phần ⿰片卑
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu