中文圣经
← Từ vựng
牢狱
láo yù
Nhà tùtù đàyphòng giam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牢

pen, prison, stable; fast, firm, secure

bộ thủ 牛thành phần ⿱宀牛
狱

prison, jail; case; lawsuit

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭⿰讠犬Chữ khó đọc · yù

Xuất hiện trong 9 câu