中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
牲
shēng
gia súc; vật tế; động vật
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
牲
sacrificial animal; domestic animal
bộ thủ
牛
thành phần
⿰牛生
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:15
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:10
I SA-MU-ÊN 7:9
THI THIÊN 51:19