中文圣经
← Từ vựng
牲
shēng
gia súcvật tếđộng vật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牲

sacrificial animal; domestic animal

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛生

Xuất hiện trong 4 câu