中文圣经
Từ vựng
qiān yǐn

Kéo; lôi; dẫn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drag, to pull, to lead by the hand

bộ thủ thành phần ⿱大⿱冖牛

to pull, to stretch; to draw; to attract

bộ thủ thành phần ⿰弓丨

Xuất hiện trong 5 câu