中文圣经
Từ vựng
tè xǔ

giấy phép; nhượng quyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

special, unique, distinguished

bộ thủ thành phần ⿰牛寺

to consent, to permit; to promise, to betroth

bộ thủ thành phần ⿰讠午

Xuất hiện trong 4 câu