← Từ vựng
特许
tè xǔ
giấy phép; nhượng quyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
特
special, unique, distinguished
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
许
to consent, to permit; to promise, to betroth
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠午
giấy phép; nhượng quyền
📄 Trang luyện viết (PDF)special, unique, distinguished
to consent, to permit; to promise, to betroth