中文圣经
← Từ vựng
犁
lí
cái sơncày

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犁

to plow

bộ thủ 牛thành phần ⿱利牛Chữ khó đọc · lí

Xuất hiện trong 4 câu