中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
犁
lí
cái sơn; cày
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
犁
to plow
bộ thủ
牛
thành phần
⿱利牛
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 13:20
I SA-MU-ÊN 13:21
THI THIÊN 65:10
LU-CA 9:62