中文圣经
Từ vựng
fàn fǎ

vi phạm pháp luật; phạm tội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ thành phần ⿰犭㔾

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 3 câu