← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
犯法
fàn fǎ
vi phạm pháp luậtphạm tội
Hỏi về từ này
Chữ Hán
犯
criminal; to violate, to commit a crime
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
criminal; to violate, to commit a crime
law, rule, statute; method, way; French