中文圣经
← Từ vựng
犹士都
yóu shì dōu
Justus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犹

similar to, just like, as

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭尤
士

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ 士
都

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 3 câu