中文圣经
← Từ vựng
狂
kuáng
HSK 5
điênhoang dãbạo động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

狂

insane, mad; violent; wild

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王

Xuất hiện trong 8 câu