中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
狂
kuáng
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
điên
hoang dã
bạo động
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
狂
insane, mad; violent; wild
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭王
Xuất hiện trong 8 câu
I CÁC VUA 18:29
THI THIÊN 55:12
CHÂM NGÔN 16:18
CHÂM NGÔN 27:4
GIÔ-NA 1:15
II CÔ-RINH 11:23
II CÔ-RINH 12:6
GIU-ĐE 1:13