← Từ vựng
狡猾
jiǎo huá
HSK 7
tinh ranh; gian trá; xảo quyệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
狡
cunning, deceitful, treacherous
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭交
猾
crafty, cunning, shrewd; deceitful
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭骨
tinh ranh; gian trá; xảo quyệt
📄 Trang luyện viết (PDF)cunning, deceitful, treacherous
crafty, cunning, shrewd; deceitful