中文圣经
Từ vựng
dú shēng

con một; em duy nhất; sống sót một mình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ thành phần ⿰犭虫

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 7 câu