← Từ vựng
独生
dú shēng
con một; em duy nhất; sống sót một mình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
独
alone, independent, only, single, solitary
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭虫
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
con một; em duy nhất; sống sót một mình
📄 Trang luyện viết (PDF)alone, independent, only, single, solitary
life, lifetime; birth; growth