中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
狼
láng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
sói
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
狼
wolf
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭良
Chữ khó đọc · láng
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 49:27
MA-THI-Ơ 7:15
MA-THI-Ơ 10:16
LU-CA 10:3
GIĂNG 10:12