中文圣经
← Từ vựng
狼
láng
HSK 7
sói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

狼

wolf

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭良Chữ khó đọc · láng

Xuất hiện trong 5 câu