中文圣经
Từ vựng
māo tóu yīng

chim cú; cú; chim ban đêm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cat

bộ thủ thành phần ⿰犭苗

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

eagle, falcon, hawk

bộ thủ thành phần ⿸⿸广倠鸟

Xuất hiện trong 3 câu