← Từ vựng
猫头鹰
māo tóu yīng
chim cú; cú; chim ban đêm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
猫
cat
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭苗
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
鹰
eagle, falcon, hawk
bộ thủ 鸟thành phần ⿸⿸广倠鸟
chim cú; cú; chim ban đêm
📄 Trang luyện viết (PDF)cat
head; chief, boss; first, top
eagle, falcon, hawk