← Từ vựng
献礼
xiàn lǐ
dâng lễ vật; cúng tặng; tế vật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
献
to offer, to present; to show, to display
bộ thủ 犬thành phần ⿰南犬
礼
courtesy, manners, social customs
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚
dâng lễ vật; cúng tặng; tế vật
📄 Trang luyện viết (PDF)to offer, to present; to show, to display
courtesy, manners, social customs