中文圣经
← Từ vựng
献礼
xiàn lǐ
dâng lễ vậtcúng tặngtế vật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

献

to offer, to present; to show, to display

bộ thủ 犬thành phần ⿰南犬
礼

courtesy, manners, social customs

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚

Xuất hiện trong 7 câu