中文圣经
Từ vựng
wáng jiā

hoàng gia; hoàng tộc; hoàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

king, ruler; royal; surname

bộ thủ thành phần ⿱一土

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 6 câu