← Từ vựng
王权
wáng quán
quyền vua; quyền hoàng gia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
权
authority, power, right
bộ thủ 木thành phần ⿰木又
quyền vua; quyền hoàng gia
📄 Trang luyện viết (PDF)king, ruler; royal; surname
authority, power, right