中文圣经
Từ vựng
wáng quán

quyền vua; quyền hoàng gia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

king, ruler; royal; surname

bộ thủ thành phần ⿱一土

authority, power, right

bộ thủ thành phần ⿰木又

Xuất hiện trong 3 câu