中文圣经
← Từ vựng
王耶宾
wáng yē bīn
Jabin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土
耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
宾

guest, visitor; surname; submit

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀兵

Xuất hiện trong 5 câu