中文圣经
← Từ vựng
玛勒堪
mǎ lè kān
Malcam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi
堪

to endure; adequate, capable, worthy

bộ thủ 土thành phần ⿰土甚Chữ khó đọc · kān

Xuất hiện trong 3 câu