中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
玛
顿
mǎ dùn
+ Thêm vào bộ của tôi
Madon
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玛
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王马
Chữ khó đọc · mǎ
顿
to pause; to bow; to arrange
bộ thủ
页
thành phần
⿰屯页
Xuất hiện trong 2 câu
GIÔ-SUÊ 11:1
GIÔ-SUÊ 12:19