中文圣经
← Từ vựng
玛顿
mǎ dùn
Madon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
顿

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ 页thành phần ⿰屯页

Xuất hiện trong 2 câu