中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
玳
dài
qua; vỏ qua
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玳
tortoise shell
bộ thủ
王
thành phần
⿰王代
Xuất hiện trong 5 câu
I LỊCH SỬ 27:15
E-XƠ-RA 10:34
E-XƠ-RA 10:43
NÊ-HÊ-MI 3:6
XA-CHA-RI 6:10