← Từ vựng
理所当然
lǐ suǒ dāng rán
HSK 7
tất nhiên; đương nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬