中文圣经
Từ vựng
lǐ suǒ dāng rán
HSK 7

tất nhiên; đương nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 3 câu