中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
琐
安
suǒ ān
+ Thêm vào bộ của tôi
Zoan
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
琐
petty; trifling; troublesome
bộ thủ
王
thành phần
⿰王⿱⺌贝
Chữ khó đọc · suǒ
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀女
Xuất hiện trong 6 câu
THI THIÊN 78:12
THI THIÊN 78:43
Ê-SAI 19:11
Ê-SAI 19:13
Ê-SAI 30:4
Ê-XÊ-CHIÊN 30:14