中文圣经
← Từ vựng
琐安
suǒ ān
Zoan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

琐

petty; trifling; troublesome

bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱⺌贝Chữ khó đọc · suǒ
安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 6 câu