中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
璧
迦
bì jiā
+ Thêm vào bộ của tôi
Bilgah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
璧
a jade annulus
bộ thủ
玉
thành phần
⿱辟玉
Chữ khó đọc · bì
迦
used in transliterations
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶加
Chữ khó đọc · jiā
Xuất hiện trong 3 câu
I LỊCH SỬ 24:14
NÊ-HÊ-MI 12:5
NÊ-HÊ-MI 12:18