中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瓜
guā
HSK 4
dưa; bí; thông tin nô nức
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瓜
melon, gourd, squash, cucumber
bộ thủ
瓜
thành phần
⿵?厶
Xuất hiện trong 4 câu
I CÁC VUA 6:18
I CÁC VUA 7:24
II CÁC VUA 4:39
II LỊCH SỬ 4:3