中文圣经
← Từ vựng
瓦实提
wǎ shí tí
Vashti

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瓦

tile; pottery, earthenware

实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是

Xuất hiện trong 10 câu