← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
生发
shēng fà
xuất hiệnphát triểnmọc lên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
life, lifetime; birth; growth
to issue, to dispatch, to send out; hair