中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
生
擒
shēng qín
+ Thêm vào bộ của tôi
bắt sống
bắt giữ sống
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ
生
thành phần
⿻一土
擒
to arrest, to capture, to seize
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌禽
Chữ khó đọc · qín
Xuất hiện trong 3 câu
GIÔ-SUÊ 8:23
I SA-MU-ÊN 15:8
II LỊCH SỬ 25:12