中文圣经
← Từ vựng
生擒
shēng qín
bắt sốngbắt giữ sống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
擒

to arrest, to capture, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌禽Chữ khó đọc · qín

Xuất hiện trong 3 câu