← Từ vựng
生擒
shēng qín
bắt sống; bắt giữ sống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
擒
to arrest, to capture, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌禽
bắt sống; bắt giữ sống
📄 Trang luyện viết (PDF)life, lifetime; birth; growth
to arrest, to capture, to seize