中文圣经
Từ vựng
shēng rì
HSK 1

sinh nhật; ngày sinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 4 câu