中文圣经
Từ vựng
shēng sǐ
HSK 7

sống chết; sinh tử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 3 câu