← Từ vựng
生活
shēng huó
HSK 2
sống; cuộc sống; sinh kế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
活
to exist, to live, to survive; living, working
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌
sống; cuộc sống; sinh kế
📄 Trang luyện viết (PDF)life, lifetime; birth; growth
to exist, to live, to survive; living, working