中文圣经
Từ vựng
shēng huó
HSK 2

sống; cuộc sống; sinh kế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ thành phần ⿰氵舌

Xuất hiện trong 5 câu