中文圣经
Từ vựng
tián yuán

ruộng; nông thôn; nông thôn; thơ mộng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ thành phần ⿵冂土

garden, park; orchard

bộ thủ thành phần ⿴囗元

Xuất hiện trong 6 câu