← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
田园
tián yuán
ruộngnông thônthơ mộng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
田
field, farm, arable land; cultivated
bộ thủ 田thành phần ⿵冂土
园
garden, park; orchard
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗元
field, farm, arable land; cultivated
garden, park; orchard