中文圣经
Từ vựng
yóu yú
HSK 3

vì; do; nhân vì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cause, reason; from

bộ thủ thành phần

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 6 câu