← Từ vựng
由于
yóu yú
HSK 3
vì; do; nhân vì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
由
cause, reason; from
bộ thủ 田thành phần 田
于
at, in, on; to, from; alas!
bộ thủ 二thành phần ⿻二亅
vì; do; nhân vì
📄 Trang luyện viết (PDF)cause, reason; from
at, in, on; to, from; alas!