中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
由
此
yóu cǐ
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
từ đó
từ đây
vì thế
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
由
cause, reason; from
bộ thủ
田
thành phần
田
此
this, these; in this case, then
bộ thủ
止
thành phần
⿰止匕
Xuất hiện trong 6 câu
I SA-MU-ÊN 24:11
II CÁC VUA 10:10
GIÊ-RÊ-MI 2:19
Ê-XÊ-CHIÊN 44:3
Ê-XÊ-CHIÊN 46:8
HA-BA-CÚC 1:16