中文圣经
← Từ vựng
由此
yóu cǐ
HSK 5
từ đótừ đâyvì thế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

由

cause, reason; from

bộ thủ 田thành phần 田
此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 6 câu