← Từ vựng
由此
yóu cǐ
HSK 5
từ đó; từ đây; vì thế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
由
cause, reason; from
bộ thủ 田thành phần 田
此
this, these; in this case, then
bộ thủ 止thành phần ⿰止匕
từ đó; từ đây; vì thế
📄 Trang luyện viết (PDF)cause, reason; from
this, these; in this case, then