中文圣经
← Từ vựng
电
diàn
HSK 1
điệnséttia nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

电

electricity; electric; lightning

bộ thủ 曰thành phần ⿻曰乚

Xuất hiện trong 3 câu