中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
电
diàn
HSK 1
điện; sét; tia nước
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
电
electricity; electric; lightning
bộ thủ
曰
thành phần
⿻曰乚
Xuất hiện trong 3 câu
THI THIÊN 135:7
GIÊ-RÊ-MI 10:13
GIÊ-RÊ-MI 51:16