中文圣经
Từ vựng
diàn guāng

ánh sáng điện; sét

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

electricity; electric; lightning

bộ thủ thành phần ⿻曰乚

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 6 câu