中文圣经
← Từ vựng
界限
jiè xiàn
HSK 7
biên giớiranh giớigiới hạnđường phân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

界

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ 田thành phần ⿱田介
限

boundary, limit, line

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝艮

Xuất hiện trong 9 câu